Du học Ireland: “ngọc lục bảo” của vùng đất cổ
Ireland gồm Cộng hòa Ireland và Bắc Ireland (một phần của UK). Bài viết này giới thiệu thông tin du học tại Cộng hòa Ireland.
Thủ đô và các thành phố lớn:
- Dublin: thủ đô và là thành phố lớn nhất của Cộng hòa Ireland
- Cork: được biết đến như một “thành phố nổi loạn”
- Limerick: có lịch sử hơn 1000 năm
- Galway: trung tâm văn hóa của Ireland
- Waterford: thành phố cổ nhất tại Ireland
- Đơn vị tiền tệ: Euro (EUR)
- Ngôn ngữ chính thức: Irish và tiếng Anh (được sử dụng chủ yếu)
- Dân số: 5,291,527 tính đến tháng 5/2025 (United Nations)
- Chuyến bay từ Việt Nam đến Ireland: 16–24 tiếng (bao gồm thời gian quá cảnh)

Lý do nên du học tại Ireland
- Quốc gia duy nhất ở châu Âu sử dụng tiếng Anh hoàn toàn
- 5 trong tổng số 7 trường đại học tại đây nằm trong Top 500 thế giới
- Kinh tế phát triển vượt bậc: Top 2 về GDP và Top 9 mức lương trung bình toàn cầu
- Học phí mềm hơn so với UK, Úc, Canada; chi phí sinh hoạt cũng rất hợp lý
- Học bổng Chính phủ toàn phần cho bậc Thạc sĩ
- Post Stay Back visa cho phép sinh viên ở lại Ireland tìm cơ hội việc làm lên đến 4 năm (tùy bậc học)
- Được ví như “Silicon Valley của châu Âu”, nơi tập trung nhiều công ty lớn như Google, Apple, Facebook, Microsoft…

Một số lĩnh vực và ngành học phổ biến
Business Analytics
|
Big Data
|
Construction
|
Finance
|
Pharmaceutical Science
|
Một số trường đại học chất lượng

Các ngành tăng trưởng nhanh nhất
- Aviation (Hàng không): hơn một nửa số máy bay cho thuê trên thế giới thuộc sở hữu hoặc được quản lý tại Ireland.
- Construction (Xây dựng): hoạt động xây dựng nhà ở tăng hơn 30%. Riêng tháng 1 đã ghi nhận mức tăng trưởng kỷ lục về số việc làm trong lĩnh vực xây dựng.
- Energy (Năng lượng): kế hoạch hành động về khí hậu đặt mục tiêu đẩy nhanh việc cung cấp điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi và điện mặt trời, để đạt 80% nhu cầu điện từ năng lượng tái tạo vào năm 2030. Tính đến năm 2023, nguồn điện từ năng lượng tái tạo là 40%.
- Financial Technology (Công nghệ tài chính): nơi chào đón các công ty dịch vụ tài chính, tạo thêm nhiều việc làm trong lĩnh vực CNTT tài chính của đất nước.

Chi phí trung bình một năm du học
| Bậc Cử nhân (3–4 năm) | Bậc Thạc sĩ (1 năm) |
| Học phí một năm khoảng 10,000–30,000 EUR | Học phí một năm khoảng 9,000–35,000 EUR |
| Lương công việc part-time trung bình khoảng 9,15 EUR/giờ (được làm thêm 20 giờ/tuần trong năm học, 40 giờ/tuần trong kỳ nghỉ) | |
| Chi phí sinh hoạt một năm khoảng 10,000–14,000 EUR | |
Chính sách ở lại làm việc sau tốt nghiệp (Post Study Work Rights)
| Bằng cấp | Thời gian Post Study Work Rights |
| Cử nhân danh dự – Level 8 | 12 tháng |
| Thạc sĩ / Chứng chỉ sau đại học – Level 9 | 24 tháng |
| Tiến sĩ – Level 10 | Hơn 48 tháng |
Các công ty hàng đầu và cơ hội nghề nghiệp
- Trung tâm của hơn 1.000 tập đoàn đa quốc gia hàng đầu châu Âu như Google, Apple, IBM, Facebook, Pfizer, GSK…
- Hơn 1,000 công ty FDI lớn trong lĩnh vực CNTT, mạng xã hội, dược phẩm và tài chính như Google, HP, Apple, IBM, Facebook, LinkedIn, Twitter, Pfizer, GSK và Genzyme.
- Quốc gia thu hút FDI lớn thứ hai thế giới.
- Nơi đặt trụ sở của 5 công ty phần mềm hàng đầu toàn cầu, 9 công ty công nghệ hàng đầu của Mỹ, 10 công ty dược phẩm lớn và 14/15 công ty công nghệ y tế.
- Một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực đồng Euro và cạnh tranh thứ 6 thế giới.
- Các mặt hàng xuất khẩu chính: máy bay, vật liệu sinh học, thuốc men, máy xử lý dữ liệu tự động, dầu và các sản phẩm dầu mỏ.

Yêu cầu đầu vào đối với học sinh Việt Nam
| Chương trình học | Yêu cầu học thuật | Yêu cầu tiếng Anh |
| International Foundation Year (Dự bị Đại học) | IGCSE/GCSE: 5 môn đạt từ A đến C, trong đó Toán tối thiểu điểm C Cambridge O Levels: 5 môn đạt từ A đến C, trong đó Toán tối thiểu điểm C Bằng tốt nghiệp THPT: GPA 7.0/10 ở 4 môn bao gồm Toán, Văn và các môn yêu cầu cụ thể | IELTS 5.0 (không band nào dưới 4.5) |
| Pre-Sessional English (PSE): tiếng Anh bổ trợ trước khóa học | 6–12–16 tuần (trực tuyến/tại trường) | Có yêu cầu về IELTS |
| Bachelor’s (Cử nhân) | Trường chuyên: 8.0/10 trở lên; các chương trình cạnh tranh có yêu cầu SAT Chấp nhận bằng cấp quốc tế như A Levels, IB… | IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) |
| Master’s (Thạc sĩ) | Bằng Cử nhân danh dự (hoặc tương đương NFQ Level 8) với yêu cầu GPA | IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) |
Cần tư vấn cho hồ sơ của bạn?
Để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ lại.
